
Mario Marina là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 692 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 48% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/274 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/79 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 5/15 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 5/11 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/49 | 3 | 7/11 | V | 6,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/44 | 4 | 4/8 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/31 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/5 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/4 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/7 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/07/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/09/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/09/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2023 | Slaven Belupo | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sabah Baku | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | HNK Gorica | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | NK Siroki Brijeg | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | HNK Gorica | NK Siroki Brijeg | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 08/02/2016 | HNK Sibenik | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2012 | HNK Krka Lozovac | HNK Sibenik | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2012 | NK Imotski | HNK Krka Lozovac | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2009 | NK Dinara Knin | NK Imotski | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | NK Zagora Unesic | NK Dinara Knin | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2008 | NK Dinara Knin | NK Zagora Unesic | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực54