
Mario Lemina là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 333 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 63% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/200 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 4/6 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/8 | — | 6,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 3/4 | — | 7,26 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 2/8 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | 4/8 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/55 | 3 | 4/6 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Villarreal CF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 3/4 | — | 7,17 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 15/08/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 10,5 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 9,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 9,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 7,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 7,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 4,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 33 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Wolverhampton Wanderers | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 12/01/2023 | OGC Nice | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 23/07/2021 | Southampton | OGC Nice | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/05/2021 | Fulham | Southampton | Cho mượn | — |
| 29/08/2020 | Southampton | Fulham | Chuyển nhượng 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 02/08/2020 | Galatasaray | Southampton | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Southampton | Galatasaray | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/08/2017 | Juventus | Southampton | Hết hạn mượn 17.25M € | 17,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Marseille | Juventus | Hết hạn mượn 9.8M € | 9,8 triệu € |
| 29/06/2016 | Juventus | Marseille | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Marseille | Juventus | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/09/2013 | Lorient | Marseille | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 17/01/2013 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực59