
Mario Kvesić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 633 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 0% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 633 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 0 | 0/1 | V | 6,03 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 38/47 | 3 | 5/6 | — | 7,01 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 6/7 | — | 7,03 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 104 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/2 | — | 7,01 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 2 | 6/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2012 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/10/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/10/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/03/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy69
- Sức mạnh38
- Thể lực38