
Mario Jurčevič là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Tiểu sử Mario Jurčevič
Mario Jurčevič là hậu vệ của Partizan Belgrade, mang quốc tịch Slovenia, sinh ngày 01/06/1995 và hiện 32 tuổi. Anh cao 186 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại SuperLiga Serbia, thi đấu 87 phút và có điểm trung bình 7,29. Anh gia nhập NK Osijek từ NK Olimpija Ljubljana ngày 09/09/2020, sau đó chuyển đến Apollon Limassol FC ngày 09/07/2023 và Partizan Belgrade ngày 01/07/2024. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2021), còn hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 66% | 0 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/3 | Đ | 5,53 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 7/10 | — | 7,29 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Oleksandria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs AEK Larnaca | T 1-0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/09/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Apollon Limassol FC | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | NK Osijek | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | NK Olimpija Ljubljana | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | NK Aluminij | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | NK Olimpija Ljubljana | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Radomlje | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | Olimpija Ljubljana U19 | Radomlje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực41