
Mario Ierardi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 25% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/413 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/44 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/68 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 30
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/82 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 38/45 | 2 | 7/15 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/35 | 1 | 4/6 | — | 8,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/66 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/36 | 1 | 2/10 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 5/8 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 0/4 | V | 8,00 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 0 | 5/11 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/82 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.