Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Holly

Tatran PresovTiền vệSVK
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mario Holly là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran Presov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—5545000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Holly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 2-413000006/800/1—5,86
09/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-112000002/300/4V6,07
25/07/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-2240000117/1812/5—6,17
22/03/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-122000001/403/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20191825 nghìn €
09/07/20202050 nghìn €
27/12/202020100 nghìn €
27/12/202121100 nghìn €
22/06/202222125 nghìn €
15/12/202222175 nghìn €
20/06/202323225 nghìn €
26/12/202323225 nghìn €
06/06/202424200 nghìn €
26/09/202424175 nghìn €
26/12/202424125 nghìn €
19/06/202525125 nghìn €
18/12/202525125 nghìn €
17/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026MFK SkalicaTatran PresovChuyển nhượng—
31/12/2017MFK Skalica U19MFK SkalicaChuyển nhượng—
03/08/2016FK Senica Youth (- 2022)MFK Skalica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com