
Mario Gila là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 56% | 1 | 0 | 7,17 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/468 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/52 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/47 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/73 | 2 | 4/5 | — | 7,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/63 | 2 | 6/11 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 3 | 8/12 | — | 6,96 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 65/73 | 3 | 5/9 | V | 6,11 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 3/8 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 1/3 | — | 7,46 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 1 | 5/9 | — | 7,53 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/09/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 13,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 28,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Lazio | AC Milan | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 11/07/2022 | Real Madrid Castilla | Lazio | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol U19 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Damm Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh77
- Thể lực73