
Mario Gargiulo
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mario Gargiulo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 653 | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 84% | 39% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 2 | 5/13 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32/37 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 32/36 | 1 | 6/10 | V | 6,90 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 0/6 | V | 6,17 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 39/45 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực39