
Mario Dorgeles là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 278 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/156 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 5,68 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 25/27 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 1 | 3/5 | — | 6,72 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Nordsjaelland | Sporting Braga | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 08/08/2022 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực41