Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Domínguez Franco

Excelsior SBVTiền đạoESP
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mario Domínguez Franco là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—501050003069%14%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/14 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Domínguez Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-445001005/712/7—6,46
11/10/2026Eredivisievs GroningenB 1-525002001/100/3—6,33
20/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2500000—0——6,70
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-220000003/400/3V6,01
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-210000000/100/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20231950 nghìn €
12/10/202319200 nghìn €
19/12/202319200 nghìn €
23/06/202420200 nghìn €
17/12/202420150 nghìn €
24/06/202521150 nghìn €
29/12/202521200 nghìn €
07/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Valencia CFExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2026Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2023Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2021Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Granada CF YouthValencia CF YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com