
Mario Ćuže là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Tiểu sử Mario Ćuže
Mario Ćuže, quốc tịch Croatia, 27 tuổi, là tiền đạo của HSK Zrinjski Mostar. Trong mùa 2026-2027 tại Bosnia and Herzegovina Premier League, cầu thủ ra sân 9 trận với 618 phút thi đấu và ghi 6 bàn. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €. Mức giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
703Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 703 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 703 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 3/10 | — | 6,33 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 22/26 | 4 | 6/13 | — | 7,75 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 775 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 850 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/09/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực34