Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Cuic

HSK Zrinjski MostarTiền vệCRO
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mario Cuic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—5118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 188 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Cuic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-25900000—0——6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202019600 nghìn €
27/12/202019500 nghìn €
09/06/202120300 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
26/06/202221300 nghìn €
14/12/202221300 nghìn €
24/05/202322350 nghìn €
17/12/202322400 nghìn €
03/06/202423400 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
08/06/202524300 nghìn €
16/12/202524350 nghìn €
31/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PosusjeHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
14/07/2025NK Varteks VarazdinPosusjeChuyển nhượng—
27/02/2025NK Istra 1961NK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
05/07/2023Hajduk SplitNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/06/2023RadomljeHajduk SplitCho mượn—
16/01/2022Hajduk SplitRadomljeChuyển nhượng—
23/04/2020Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
06/01/2020Hajduk Split U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2018HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2016HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
19/10/2015NK TomislavHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com