Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Buhler

SC ChamHậu vệSUI
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mario Buhler là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SC Cham.

Tiểu sử Mario Buhler

Mario Buhler là hậu vệ người Switzerland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SC Cham. Anh sinh ngày 05/01/1992 và hiện 34 tuổi. Anh cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Switzerland Cup. Giá trị cao nhất từng ghi nhận của anh là 600 nghìn € vào năm 2016, và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111950 nghìn €
14/06/20111950 nghìn €
01/06/201220100 nghìn €
16/06/201321100 nghìn €
13/02/201422200 nghìn €
11/09/201422200 nghìn €
14/12/201422300 nghìn €
17/12/201523500 nghìn €
19/04/201624600 nghìn €
15/07/201624600 nghìn €
19/12/201624400 nghìn €
11/07/201725400 nghìn €
07/01/201826400 nghìn €
11/07/201826300 nghìn €
20/01/201927300 nghìn €
03/06/201927300 nghìn €
05/01/202028300 nghìn €
30/07/202028300 nghìn €
04/10/202129150 nghìn €
07/06/202230150 nghìn €
28/12/202230150 nghìn €
06/06/20233150 nghìn €
20/12/20233125 nghìn €
27/06/20243225 nghìn €
22/12/20243225 nghìn €
09/06/20253325 nghìn €
01/10/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com