Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Balotelli

Al-Ittifaq DubaiTiền đạoITA
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mario Balotelli là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al-Ittifaq Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,46Bàn/90 phút
26Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—102610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 1,0 triệu €2008: 3,0 triệu €2008: 6,5 triệu €2009: 6,0 triệu €2009: 12,0 triệu €2010: 15,0 triệu €2010: 26,0 triệu €2011: 26,0 triệu €2011: 24,0 triệu €2012: 30,0 triệu €2012: 32,0 triệu €2013: 24,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2014: 27,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 24,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 875 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: —20072026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/2007171,0 triệu €
14/02/2008173,0 triệu €
03/07/2008176,5 triệu €
05/02/2009186,0 triệu €
05/08/20091812,0 triệu €
26/01/20101915,0 triệu €
01/08/20101926,0 triệu €
31/01/20112026,0 triệu €
07/08/20112024,0 triệu €
05/02/20122130,0 triệu €
23/06/20122132,0 triệu €
27/01/20132224,0 triệu €
18/06/20132230,0 triệu €
06/01/20142330,0 triệu €
10/07/20142327,0 triệu €
04/10/20142425,0 triệu €
11/02/20152415,0 triệu €
30/06/20152411,0 triệu €
03/01/20162510,0 triệu €
31/03/2016257,0 triệu €
31/07/2016256,0 triệu €
31/10/2016267,5 triệu €
15/01/2017269,0 triệu €
31/05/20172615,0 triệu €
23/01/20182722,0 triệu €
03/06/20182724,0 triệu €
16/12/20182820,0 triệu €
02/06/20192820,0 triệu €
11/12/20192910,0 triệu €
02/03/2020297,0 triệu €
07/04/2020295,5 triệu €
24/08/2020303,0 triệu €
21/02/2021301,5 triệu €
23/06/2021301,5 triệu €
11/10/2021312,0 triệu €
03/01/2022312,2 triệu €
30/03/2022312,3 triệu €
31/05/2022312,8 triệu €
09/11/2022322,0 triệu €
06/06/2023321,5 triệu €
26/09/2023331,2 triệu €
20/12/2023331,0 triệu €
14/03/202433875 nghìn €
30/05/202433650 nghìn €
15/10/202434500 nghìn €
17/12/202434500 nghìn €
16/06/202534500 nghìn €
20/10/202535400 nghìn €
12/01/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Free playerAl-Ittifaq DubaiChuyển nhượng—
30/06/2025GenoaFree playerTrở lại—
27/10/2024Free playerGenoaChuyển nhượng—
30/06/2024Adana DemirsporFree playerTrở lại—
14/09/2023FC SionAdana DemirsporChuyển nhượng—
30/08/2022Adana DemirsporFC SionHết hạn mượn 2.62M €2,6 triệu €
06/07/2021MonzaAdana DemirsporChuyển nhượng—
06/12/2020Free playerMonzaChuyển nhượng—
30/06/2020BresciaFree playerTrở lại—
17/08/2019MarseilleBresciaChuyển nhượng—
22/01/2019OGC NiceMarseilleChuyển nhượng—
30/08/2016LiverpoolOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2016AC MilanLiverpoolCho mượn—
26/08/2015LiverpoolAC MilanChuyển nhượng—
24/08/2014AC MilanLiverpoolHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/01/2013Manchester CityAC MilanHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
11/08/2010Inter MilanManchester CityHết hạn mượn 29.5M €29,5 triệu €
30/06/2007Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/08/2006LumezzaneInter Milan U19Hết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
31/03/2006AC Lumezzane BerrettiLumezzaneChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com