
Mario Balotelli là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al-Ittifaq Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,46Bàn/90 phút
26Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2007 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2008 | 17 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 17 | 6,5 triệu € |
| 05/02/2009 | 18 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 18 | 12,0 triệu € |
| 26/01/2010 | 19 | 15,0 triệu € |
| 01/08/2010 | 19 | 26,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 26,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 24,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 30,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 32,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 24,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 30,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 23 | 30,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 23 | 27,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 24 | 25,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 11,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 25 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 26 | 7,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 22,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 27 | 24,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 28 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 31 | 2,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 31 | 2,8 triệu € |
| 09/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 33 | 875 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Free player | Al-Ittifaq Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Genoa | Free player | Trở lại | — |
| 27/10/2024 | Free player | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Adana Demirspor | Free player | Trở lại | — |
| 14/09/2023 | FC Sion | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Adana Demirspor | FC Sion | Hết hạn mượn 2.62M € | 2,6 triệu € |
| 06/07/2021 | Monza | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2020 | Free player | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Brescia | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2019 | Marseille | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | OGC Nice | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Liverpool | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AC Milan | Liverpool | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | Liverpool | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | AC Milan | Liverpool | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/01/2013 | Manchester City | AC Milan | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 11/08/2010 | Inter Milan | Manchester City | Hết hạn mượn 29.5M € | 29,5 triệu € |
| 30/06/2007 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2006 | Lumezzane | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 31/03/2006 | AC Lumezzane Berretti | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |