
Mario Balburdia là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Boluspor.
Tiểu sử Mario Balburdia
Mario Balburdia là tiền vệ của câu lạc bộ Boluspor, mang quốc tịch Angola và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2027, Balburdia có 2 trận với 20 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €. Bản ghi chuyển nhượng mới nhất ngày 30/06/2026 ghi nhận đợt chuyển từ Boluspor sang CA Petróleos Luanda.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | CAN | vs Malawi | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 59/65 | 0 | 5/6 | — | 8,60 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 8/10 | — | 6,67 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/6 | — | 7,05 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/65 | 1 | 3/9 | Đ | 6,11 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/33 | 4 | 5/10 | V | 6,25 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/38 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritius | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boluspor | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Dinamo Batumi | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | CD Mafra | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | CF Estrela Amadora SAD | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | CD 1º de Agosto | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD 1º de Agosto U20 | CD 1º de Agosto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực45