
Marino Arzamendia
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marino Arzamendia là thủ môn 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 1 | 36% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/46 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 4 | 7/26 | 0 | 1/1 | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olimpia Asuncion | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Club Guaraní | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Olimpia Asuncion | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Chacarita juniors | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Olimpia Asuncion | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Resistencia Sport Club | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Olimpia Asuncion | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Club Sportivo San Lorenzo | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Olimpia Asuncion | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Olimpia Asuncion | Club 12 de Octubre de Itauguá | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sportivo Luqueno | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Olimpia Asuncion | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CD Santaní | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Olimpia Asuncion | CD Santaní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 150
- Chỉ số 223
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350