Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

marin mudrazija

KeflavikTiền đạoCRO
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

marin mudrazija là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Keflavik.

Tiểu sử marin mudrazija

marin mudrazija là tiền đạo của câu lạc bộ Keflavik, quốc tịch Croatia, sinh ngày 30/06/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 22 trận ra sân, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng 872 phút thi đấu tại Iceland Besta-deild karla, với điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2021. Bản chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/04/2025, từ FC Feronikeli 74 đến Keflavik. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
8Đá chính
887Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—228872401221167%39%106,60
Icelandic Cup2026—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/176 (67%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/92 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của marin mudrazija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-227000003/500/2V6,31
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-420001007/1023/4—6,44
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-226101108/1001/4—7,40
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-29000000/100/3—6,19
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-08001101/113/3—6,81
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-0890010110/1413/13—6,47
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-129002102/400/2—6,27
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-013001101/200/1—6,44
25/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-575002109/1414/4—6,47
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-214001101/200/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202126200 nghìn €
17/11/202126150 nghìn €
29/09/202227150 nghìn €
20/12/202227100 nghìn €
14/06/20232775 nghìn €
18/12/202328100 nghìn €
15/05/202428150 nghìn €
29/12/202429150 nghìn €
24/06/202529100 nghìn €
30/10/20253075 nghìn €
28/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/04/2025FC Feronikeli 74KeflavikChuyển nhượng—
30/01/2025NK DubravaFC Feronikeli 74Chuyển nhượng—
23/10/2024Free playerNK DubravaChuyển nhượng—
30/06/2024Rajasthan United FCFree playerTrở lại—
31/01/2024Tanjong Pagar UtdRajasthan United FCChuyển nhượng—
31/12/2022FC TimisoaraTanjong Pagar UtdChuyển nhượng—
11/07/2022Free playerFC TimisoaraChuyển nhượng—
13/01/2022Kastrioti KrujeFree playerTrở lại—
30/08/2021NK JarunKastrioti KrujeChuyển nhượng—
20/07/2021NK DubravaNK JarunChuyển nhượng—
18/01/2018NK HASK ZagrebNK DubravaChuyển nhượng—
11/02/2016NK VrapceNK HASK ZagrebChuyển nhượng—
13/08/2015NK Nur ZagrebNK VrapceChuyển nhượng—
06/11/2014NK MaksimirNK Nur ZagrebChuyển nhượng—
21/08/2014NK Zagreb U19NK MaksimirChuyển nhượng—
30/06/2012NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2010NK Zagreb YouthNK Zagreb U17Chuyển nhượng—
23/08/2007GNK Dinamo Zagreb YouthNK Zagreb YouthChuyển nhượng—
27/01/2005NK Trnje ZagrebGNK Dinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh25
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com