
Marin Ljubičić
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Marin Ljubičić là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 217 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 65% | 30% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 100% | 36% | 0 | 0 | 9,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/32 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 9,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 2/7 | V | 6,34 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 5/8 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/11 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 28 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5/5 | 1 | 4/11 | — | 9,54 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/15 | 1 | 3/12 | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/11 | — | 5,86 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 4/9 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/09/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 10/09/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | 1. FC Union Berlin | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/02/2025 | LASK Linz | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Hajduk Split | LASK Linz | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 30/12/2022 | LASK Linz | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Hajduk Split | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh24
- Thể lực34