
Marin Ljubić
Thủ mônCRO
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Marin Ljubić là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 6,64 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 0/1 | — | 5,61 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Breidablik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | — |
| 08/09/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | East Riffa | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Bunyodkor | East Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Lahti | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Free player | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Istanbulspor | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | NS Mura | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Istanbulspor | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hajduk Split | Istanbulspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | HNK Val | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 12/02/2017 | Hajduk Split II | HNK Val | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | Hajduk Split II | NK Primorac Stobrec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 147
- Chỉ số 213
- Chỉ số 452
- Chỉ số 359