Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marin Ljubić

Thủ mônCRO
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marin Ljubić là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marin Ljubić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 2-19021018/260——6,64
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-69010118/2700/1—5,61
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-1dự bị000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 5-0dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtH 0-0dự bị000—0———
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 0-2dự bị000—0———
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BreidablikT 2-1dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs BreidablikH 1-1dự bị000—0———
30/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 2-2dự bị000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201820100 nghìn €
10/03/201921100 nghìn €
15/09/201921400 nghìn €
26/12/201922750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
26/07/202022600 nghìn €
27/12/202023500 nghìn €
01/06/202123400 nghìn €
21/10/202124325 nghìn €
16/01/202224300 nghìn €
26/06/202224300 nghìn €
06/04/202325200 nghìn €
27/07/202325200 nghìn €
23/11/202326200 nghìn €
26/06/202426200 nghìn €
02/12/202427150 nghìn €
08/01/202527—
08/09/20252750 nghìn €
16/12/202528200 nghìn €
31/05/202628150 nghìn €
05/10/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HSK Zrinjski MostarFree playerTrở lại—
30/06/2025East RiffaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
08/01/2025BunyodkorEast RiffaChuyển nhượng—
11/01/2024LahtiBunyodkorChuyển nhượng—
15/01/2023Free playerLahtiChuyển nhượng—
07/09/2022IstanbulsporFree playerTrở lại—
29/06/2022NS MuraIstanbulsporCho mượn—
31/01/2022IstanbulsporNS MuraChuyển nhượng—
31/01/2021Hajduk SplitIstanbulsporHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2018Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2017HNK ValHajduk Split IICho mượn—
12/02/2017Hajduk Split IIHNK ValChuyển nhượng—
29/06/2016NK Primorac StobrecHajduk Split IICho mượn—
14/02/2016Hajduk Split IINK Primorac StobrecChuyển nhượng—
30/06/2014HNK Hajduk Split U17Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2012HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com