
marin brigic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Keflavik.
Tiểu sử marin brigic
Thi đấu cho Keflavik, marin brigic là Hậu vệ người Croatia, 26 tuổi. Ở mùa 2026 tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 21 trận, 1890 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2021). Sinh ngày 13/07/2000, cầu thủ có hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 83% | 58% | 5 | 0 | 6,67 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 966/1163 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/177 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 145
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/155 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 33
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 5/8 | — | 6,17 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/37 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 3 | 6/7 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 4 | 4/8 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 98/106 | 2 | 4/6 | — | 6,96 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/81 | 2 | 2/5 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 4 | 7/10 | — | 7,32 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 5/6 | V | 7,67 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/46 | 1 | 4/6 | V | 7,08 |
| 25/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/62 | 3 | 6/9 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 28/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/10/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực48