Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marija Ana Milinković

Inter Milan (nữ)Hậu vệBIH
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marija Ana Milinković là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).

Tiểu sử Marija Ana Milinković

Marija Ana Milinković là hậu vệ của Inter Milan (nữ), quốc tịch Bosnia and Herzegovina, hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo trong 19 trận, với 1519 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Ở Serie A (nữ), có 4 trận ra sân; tại Cúp C1 châu Âu (nữ), có 5 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Trong Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, có 5 trận và 3 bàn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.609Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—554500004287%58%106,97
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—533481014188%69%106,47
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—5540630000——205,36
Cúp Serie A (nữ)2026—322250004191%61%007,30
Cúp Quốc gia Ý (nữ)2025-2026—221800003190%44%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/348 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/33 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/226 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
10 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/26 (69%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Serie A (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/222 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp Quốc gia Ý (nữ) · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/128 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marija Ana Milinković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Serie A (nữ)vs Lazio (nữ)T 3-0900000054/6156/6—7,21
29/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-6900000027/3434/7—5,76
24/10/2026Serie A (nữ)@ Napoli (nữ)H 0-0900011075/8400/5V6,39
18/10/2026Serie A (nữ)vs Parma (nữ)T 3-0900000061/7013/5—7,50
04/10/2026Serie A (nữ)@ Como 2000 (nữ)T 2-0900020046/5702/4—6,78
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)H 1-1450100115/1822/4—6,46
27/09/2026Serie A (nữ)vs Fiorentina (nữ)T 2-0900011069/7613/4—6,96
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs BK Hacken (nữ)T 1-0900020068/7315/6—7,38
13/09/2026Cúp Serie A (nữ)@ Juventus (nữ)B 0-1900010088/9923/4—7,10
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)T 3-11201021088/9947/9V6,65

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com