
Mariano Troilo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Parma.
Tiểu sử Mariano Troilo
Mariano Troilo là hậu vệ 23 tuổi người Argentina, hiện khoác áo câu lạc bộ Parma. Anh cao 194 cm, nặng 86 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 805 phút thi đấu và điểm trung bình 5,31, trong đó 6 trận Serie A và 1 trận Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường được ghi nhận là 10,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Belgrano sang Parma vào ngày 20/08/2025 theo dạng hết hạn mượn, phí 8,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 59% | 3 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/463 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/57 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 68/80 | 3 | 13/17 | V | 6,47 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/70 | 4 | 6/10 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 2/6 | V | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 1 | 4/6 | — | 7,01 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 0 | 3/6 | V | 6,40 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/78 | 2 | 3/8 | — | 7,04 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 2/3 | — | 7,50 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 2 | 3/5 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/09/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Belgrano | Parma | Hết hạn mượn 7.975M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh76
- Thể lực71