Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mariano Torres

Deportivo SaprissaTiền vệARG
40Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mariano Torres là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.413Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—9874310000——20—
Cúp Trung Mỹ2026—6651030111682%51%307,30
Costa Cup2025-2026—3216010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 743 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
2/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/348 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/45 (20%)
Chuyền dài chính xác
23/47 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mariano Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoH 0-0840000043/4916/10—6,38
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 2-3900021132/4913/8V5,28
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CD OlimpiaB 1-2901032265/7513/3V8,20
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-0710100339/4703/6—7,70
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-1891031567/7825/12V8,20
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1861032141/5001/2—8,01

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 50 nghìn €2009: 25 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20072050 nghìn €
07/02/200820200 nghìn €
07/09/200821100 nghìn €
19/12/20082150 nghìn €
13/05/20092125 nghìn €
07/12/200922100 nghìn €
31/12/201023100 nghìn €
24/10/201629150 nghìn €
27/12/201629200 nghìn €
23/06/201730225 nghìn €
29/12/201730275 nghìn €
28/05/201831325 nghìn €
25/12/201831325 nghìn €
01/06/201932325 nghìn €
28/12/201932250 nghìn €
12/07/202033225 nghìn €
25/12/202033225 nghìn €
17/06/202134200 nghìn €
22/12/202134200 nghìn €
19/07/202235200 nghìn €
06/12/202235175 nghìn €
04/06/202336175 nghìn €
13/03/202436150 nghìn €
13/06/202437125 nghìn €
19/12/202437100 nghìn €
11/06/202538100 nghìn €
29/12/202538100 nghìn €
28/05/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy67
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com