
Mariano Miño là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Unidos.
Tiểu sử Mariano Miño
Tiền vệ Mariano Miño (32 tuổi, Argentina) thi đấu cho Boca Unidos. Cao 160 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân tại giải ARFC với tổng 280 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 425 nghìn € (2020); hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Free player đến Boca Unidos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 7 | 4 | 370 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 370 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Quilmes | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2025 | Belgrano | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Delfin SC | Belgrano | Cho mượn | — |
| 29/02/2024 | Belgrano | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Agropecuario de Carlos Casares | Belgrano | Hết hạn mượn 0.139579M € | 139 nghìn € |
| 30/06/2019 | Villa Dalmine | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Free player | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Toronto FC | Free player | Trở lại | — |
| 19/04/2018 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2018 | Sud America | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | CS Ferroviario (Corrientes) | Sud America | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Boca Unidos | CS Ferroviario (Corrientes) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | CS Ferroviario (Corrientes) | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực35