
Mariano Emilio Carmona Cerezo
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mariano Emilio Carmona Cerezo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Tiểu sử Mariano Emilio Carmona Cerezo
Mariano Emilio Carmona Cerezo, 25 tuổi, chơi ở vị trí tiền đạo cho Eldense và có quốc tịch Spain. Cao 188 cm, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 20/06/2001. Tại La Liga 2 mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 5 trận với 328 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,85, còn giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 328 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 67% | 41% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/55 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,64 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 5/12 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 4/13 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 9/16 | V | 7,62 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 4/12 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.