
Mariano Díaz là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
626Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
14/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 377 | 3 | 0 | 4 | 13 | 9 | 74% | 32% | 2 | 0 | 6,96 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 2 | 0 | 2 | 13 | 5 | 82% | 50% | 2 | 0 | 8,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/67 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/50 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 8,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/50 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 28 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 6/13 | V | 6,80 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 5 | 3 | 3 | 16/20 | 0 | 3/5 | V | 8,78 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 70 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 14/18 | 0 | 3/6 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/7 | 0 | 2/9 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 71 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/9 | — | 8,26 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 22,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 22,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 13,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/04/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 15/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Free Player | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sevilla FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | Real Madrid | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Lyon | Real Madrid | Hết hạn mượn 21.5M € | 21,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Real Madrid | Lyon | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2011 | CF Badalona U19 | Real Madrid U19 | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2011 | CF Badalona Youth | CF Badalona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | CF Badalona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CE Premià Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Espanyol Barcelona Youth | CE Premià Youth | Chuyển nhượng | — |