Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mariano Bracamonte

Deportivo RiestraHậu vệARG
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mariano Bracamonte là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.856Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1856Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—18161.40010218450%53%606,47
Copa Sudamericana2026—332700006047%42%005,66
Copa Argentina2026—321860022136%70%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.400 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/358 (50%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
20/87 (22%)
Chuyền dài chính xác
45/123 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
23
Phá bóng
34
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/153 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 60
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
330
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/76 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/47 (36%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/18 (44%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mariano Bracamonte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-1900110310/2113/6—7,11
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-170001014/1002/7V6,16
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 1-1900020020/3128/12—5,80
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 0-090001009/1438/11—6,92
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-3900000413/2103/11V5,50
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-120000003/912/3—6,50
05/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-190001029/2933/6V6,18
30/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-1900100212/2433/5—6,50
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-081001009/1647/14V6,45
19/08/2026Copa Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-176011038/1714/7—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20202150 nghìn €
16/05/20212250 nghìn €
21/12/20212250 nghìn €
04/07/20222350 nghìn €
15/12/20222350 nghìn €
25/06/20242525 nghìn €
28/11/202425125 nghìn €
01/06/202526150 nghìn €
16/12/202526100 nghìn €
21/05/202627100 nghìn €
16/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Deportivo MoronDeportivo RiestraChuyển nhượng—
30/12/2025Deportivo RiestraDeportivo MoronCho mượn—
31/12/2024Deportivo MoronDeportivo RiestraChuyển nhượng—
30/12/2023CD UAI UrquizaDeportivo MoronCho mượn—
31/12/2022Deportivo MoronCD UAI UrquizaChuyển nhượng—
16/07/2019CD Morón IIDeportivo MoronChuyển nhượng—
31/12/2018Moron BK U19CD Morón IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com