
Mariano Bogliacino là hậu vệ 46 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.280Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 12 | 1.010 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 57% | 1 | 1 | 5,30 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 9 | 270 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 76% | 53% | 1 | 0 | 2,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/452 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/91 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/87 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/77 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/11 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 4/6 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/9 | V | 6,03 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/38 | 3 | 10/10 | — | 7,34 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Botafogo - RJ | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 28/31 | 4 | 9/12 | — | 8,29 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 2 | 4/7 | — | 7,27 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atlético Lanús | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 5/8 | — | 7,28 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 4 | 7/10 | — | 6,51 |