
Mariano Bittolo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
1.881Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 27 | 1.871 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 4,46 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.871 phút · điểm TB 4,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/06/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/08/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41