
Mariana Zamorano Cortes
Independiente Santa Fe (W)Tiền vệ
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mariana Zamorano Cortes là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Independiente Santa Fe (W).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
1.151Phút
18Bàn thắng
9Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
63Phút/bàn
7/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
1,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Colombian Liga Betplay Femenina | 2026 | — | 23 | 22 | 805 | 14 | 2 | 7 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
| CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | 2026 | — | 4 | 4 | 346 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 73% | 45% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Colombian Liga Betplay Femenina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 805 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
CONMEBOL Copa Libertadores Femenino · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/60 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | @ Palmeiras SP Women | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 8,14 |
| 22/10/2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | vs Corinthians Women | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 5,70 |
| 19/10/2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | @ Colo Colo Women | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/15 | 1 | 4/6 | — | 9,17 |
| 17/10/2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | @ Caracas Women | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12/17 | 1 | 3/6 | — | 7,59 |