
Mariana Zamorano Cortes
Independiente Santa Fe (nữ)Tiền vệ
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mariana Zamorano Cortes là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Independiente Santa Fe (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
1.241Phút
18Bàn thắng
9Kiến tạo
1,31Bàn/90 phút
68Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 23 | 22 | 805 | 14 | 2 | 7 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 436 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 71% | 45% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 805 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/98 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | B 3-4 | 58 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/15 | 0 | 3/8 | Đ | 8,28 |
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Corinthians (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/38 | 1 | 5/11 | — | 5,61 |
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 8,14 |
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Corinthians (nữ) | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 5,70 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Colo Colo (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/15 | 1 | 4/6 | — | 9,17 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Caracas (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12/17 | 1 | 3/6 | — | 7,59 |