
Mariana Fernandes Moreira Emmanoel
22Tuổi
162Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mariana Fernandes Moreira Emmanoel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo RJ (nữ).
Tiểu sử Mariana Fernandes Moreira Emmanoel
Mariana Fernandes Moreira Emmanoel là tiền đạo 22 tuổi, thi đấu cho Flamengo RJ (nữ) và mang quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với 396 phút thi đấu và ghi 4 bàn thắng. Tại Brazil W L có 17 trận và 4 bàn, còn ở Brazilian Women's Cup ghi nhận 1 trận ra sân. Ngày sinh là 22/09/2004, chiều cao 162 cm và cân nặng 54 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
310Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 17 | 14 | 310 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Brazil (nữ) | — | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 310 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Brazil (nữ) · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026