
Maryan Shved
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Maryan Shved là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/08/2015 | 18 | — |
| 14/07/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/07/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 31/08/2022 | KV Mechelen | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/07/2021 | Celtic FC | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KV Mechelen | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | Celtic FC | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2019 | Karpaty Lviv (-2021) | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Celtic FC | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Karpaty Lviv (-2021) | Celtic FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/08/2017 | Sevilla Atletico | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla FC U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Karpaty Lviv (-2021) | Sevilla FC U19 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | Karpaty Lviv U17 (-2021) | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ63
Kỹ thuật57
Tư duy46
Sức mạnh32
Thể lực40