Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maryan Shved

FC Shakhtar DonetskTiền đạoUKR
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Maryan Shved là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maryan Shved · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-13100000—0——6,15
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-21100000—0——5,80
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-11010000—0——6,95
10/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 4-0dự bị00000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-1dự bị00000—0———
10/04/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 3-0dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Lech PoznanT 3-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 0-0dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: —2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518—
14/07/201618600 nghìn €
23/01/201719600 nghìn €
28/06/201719600 nghìn €
16/08/201720400 nghìn €
19/08/2019222,0 triệu €
04/02/2020221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
20/07/202023800 nghìn €
15/10/202023800 nghìn €
03/01/202123650 nghìn €
16/03/2021231,0 triệu €
06/06/2021231,0 triệu €
05/01/202224900 nghìn €
11/04/202224900 nghìn €
05/12/2022251,2 triệu €
20/06/2023251,2 triệu €
10/12/2023261,0 triệu €
05/06/2024261,2 triệu €
16/12/2024271,0 triệu €
09/06/2025271,0 triệu €
17/12/202528800 nghìn €
01/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2022KV MechelenFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
22/07/2021Celtic FCKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2021KV MechelenCeltic FCCho mượn—
14/08/2020Celtic FCKV MechelenChuyển nhượng—
09/05/2019Karpaty Lviv (-2021)Celtic FCCho mượn—
31/01/2019Celtic FCKarpaty Lviv (-2021)Chuyển nhượng—
30/01/2019Karpaty Lviv (-2021)Celtic FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/08/2017Sevilla AtleticoKarpaty Lviv (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2016Sevilla FC U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
03/08/2015Karpaty Lviv (-2021)Sevilla FC U19Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2014Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv (-2021)Chuyển nhượng—
28/02/2014Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com