
María Miralles Gascón là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 31 | 2 | 15 | 69% | 100% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/304 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 66/154 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 31/44 | 0 | — | V | 6,78 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 33/48 | 0 | — | — | 6,96 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/34 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 22/39 | 0 | 3/3 | — | 8,21 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | — | — | 8,80 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | — | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 7,75 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,88 |