Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Suchý

SK Slavia Praha BHậu vệCZE
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Marek Suchý là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—4424210000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 700 nghìn €2007: 1,5 triệu €2008: 2,0 triệu €2009: 2,5 triệu €2010: 3,8 triệu €2010: 4,5 triệu €2011: 3,8 triệu €2011: 3,8 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 3,8 triệu €2013: 3,8 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 3,2 triệu €2014: 3,8 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,8 triệu €2017: 3,8 triệu €2018: 3,8 triệu €2018: 3,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/200719700 nghìn €
03/10/2007191,5 triệu €
09/03/2008192,0 triệu €
16/03/2009202,5 triệu €
12/07/2010223,8 triệu €
02/12/2010224,5 triệu €
11/05/2011233,8 triệu €
20/07/2011233,8 triệu €
08/12/2011233,5 triệu €
03/07/2012243,8 triệu €
12/01/2013243,8 triệu €
18/06/2013254,5 triệu €
13/02/2014254,5 triệu €
27/03/2014253,2 triệu €
11/09/2014263,8 triệu €
13/04/2015274,0 triệu €
17/06/2015274,0 triệu €
17/12/2015274,0 triệu €
19/04/2016284,5 triệu €
31/05/2016284,5 triệu €
15/07/2016284,5 triệu €
19/12/2016283,8 triệu €
11/07/2017293,8 triệu €
07/01/2018293,8 triệu €
23/04/2018303,2 triệu €
11/07/2018302,2 triệu €
20/01/2019302,2 triệu €
14/04/2019312,2 triệu €
03/06/2019312,2 triệu €
16/12/2019311,7 triệu €
07/04/2020321,4 triệu €
15/09/2020321,0 triệu €
09/02/202132700 nghìn €
08/06/202133500 nghìn €
11/10/202133300 nghìn €
25/12/202133300 nghìn €
21/06/202234250 nghìn €
13/12/202234200 nghìn €
19/06/202335200 nghìn €
19/12/202335200 nghìn €
04/06/202436150 nghìn €
19/12/202436100 nghìn €
16/06/20253775 nghìn €
22/09/20253750 nghìn €
21/12/20253725 nghìn €
19/05/20263810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com