
Marek Suchý là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 242 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2007 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/10/2007 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2008 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2009 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2010 | 22 | 3,8 triệu € |
| 02/12/2010 | 22 | 4,5 triệu € |
| 11/05/2011 | 23 | 3,8 triệu € |
| 20/07/2011 | 23 | 3,8 triệu € |
| 08/12/2011 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2012 | 24 | 3,8 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 3,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 4,5 triệu € |
| 13/02/2014 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 3,2 triệu € |
| 11/09/2014 | 26 | 3,8 triệu € |
| 13/04/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 28 | 3,8 triệu € |
| 11/07/2017 | 29 | 3,8 triệu € |
| 07/01/2018 | 29 | 3,8 triệu € |
| 23/04/2018 | 30 | 3,2 triệu € |
| 11/07/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 30 | 2,2 triệu € |
| 14/04/2019 | 31 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 31 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2019 | 31 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,4 triệu € |
| 15/09/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 22/09/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực49