Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marek Richter

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Marek Richter là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—4328400000——10—
Cúp Séc2026-2027—2216600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20171975 nghìn €
28/10/20182075 nghìn €
29/12/201820100 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
06/12/201921150 nghìn €
09/07/202022100 nghìn €
26/12/202022150 nghìn €
24/06/202123150 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
21/06/202224200 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202325200 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
04/06/202426200 nghìn €
19/12/202426225 nghìn €
31/03/202526175 nghìn €
16/06/202527175 nghìn €
21/12/202527150 nghìn €
19/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2023SK Slovan VarnsdorfFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2020Sokol BrozanySK Slovan VarnsdorfCho mượn—
26/02/2020SK Slovan VarnsdorfSokol BrozanyChuyển nhượng—
19/07/2018FK TepliceSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
23/01/2018FK Viagem Ústí nad LabemFK TepliceCho mượn—
06/09/2017Teplice BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2015FK Teplice U17Teplice BChuyển nhượng—
30/06/2013FK Teplice YouthFK Teplice U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SK Junior TepliceFK Teplice YouthChuyển nhượng—
11/03/2009SK Slavia Prague YouthSK Junior TepliceChuyển nhượng—
21/08/2008SK Sokol Brozany YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com