
Marek Kuzma là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Pohronie.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.067Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.067 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.067 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/11/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/12/2014 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/06/2015 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/01/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/08/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/02/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/01/2019 | 30 | — |
| 24/06/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Sport Podbrezova | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Spartak Dubnica nad Vahom | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Orion Tip Sered | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Puszcza Niepolomice | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cherno More Varna | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Iskra Borcice (1951 - 2019) | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TJ Spartak Myjava | Iskra Borcice (1951 - 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Slovan Bratislava | TJ Spartak Myjava | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | 1.FC Slovácko | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Slovan Bratislava | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Spartak Dubnica nad Vahom | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Slovan Bratislava | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Spartak Dubnica nad Vahom | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Spartak Dubnica Youth | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Chuyển nhượng | — |