Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Vinicius Barbosa Meloni

Al-Jazira(UAE)Hậu vệARE
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Marcus Vinicius Barbosa Meloni là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
1.873Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—665251005388%54%107,06
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—116800000——105,60
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—113600000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—20270001183%0%006,42
Vòng loại World Cup châu Á2026—11109022006383%46%206,80
Cúp Vùng Vịnh2026—443150022087%56%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/255 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/55 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/420 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
9/45 (20%)
Chuyền dài chính xác
41/70 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/116 (46%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 43
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/165 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Vinicius Barbosa Meloni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCH 2-2890000138/46411/17—6,60
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Arkadag FKT 2-1160011112/1500/1—6,36
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2450000114/1757/11—6,39
04/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanT 1-0900000043/5116/8—6,82
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-0900100235/4113/9—7,57
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-0900120152/5637/13—7,51
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Gol Gohar FCH 0-011000018/90——6,48
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 1-1890010051/5626/11—7,12
05/09/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliT 3-1811011227/2911/2—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201919275 nghìn €
03/12/202020250 nghìn €
26/05/202120350 nghìn €
24/11/202121450 nghìn €
17/05/202221550 nghìn €
14/12/202222800 nghìn €
30/05/202322900 nghìn €
11/10/202323700 nghìn €
07/03/2024231,5 triệu €
02/06/2024232,0 triệu €
17/11/2024242,2 triệu €
28/05/2025242,2 triệu €
27/11/2025252,0 triệu €
25/05/2026251,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Al-SharjahAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
10/09/2019Palmeiras U20Al-SharjahChuyển nhượng—
24/06/2017Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com