
Marcus Tavernier là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Tiểu sử Marcus Tavernier
Marcus Tavernier là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bournemouth AFC và mang quốc tịch England, sinh ngày 22/03/1999 và 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 601 phút thi đấu, gồm 6 trận Ngoại hạng Anh, 1 trận Cúp C2 châu Âu và 1 trận Cúp Liên đoàn Anh, và ghi 3 bàn, toàn bộ ở Ngoại hạng Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận là 30,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 578 | 4 | 0 | 0 | 16 | 10 | 83% | 39% | 3 | 0 | 7,28 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 31% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/220 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/74 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 35
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/47 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 31/41 | 0 | 2/6 | — | 8,01 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24/28 | 0 | 3/10 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 1/12 | V | 5,57 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 4/12 | — | 6,18 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/19 | 1 | 3/9 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 27/32 | 1 | 2/10 | V | 8,20 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 26/30 | 1 | 7/10 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/42 | 4 | 7/12 | V | 6,80 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/27 | 2 | 6/12 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 17,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 17,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 23,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật80
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực49