Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Muller

SV Wehen WiesbadenTiền đạoGER
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marcus Muller là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—854890007466%44%104,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 4,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/69 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/74 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Muller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgH 0-016000001/202/5——
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 3-060000015/816/12——
11/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 4-278002108/1507/12—6,50
21/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-445002216/713/6—6,30
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 2-023000005/502/7—6,50
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimB 0-190002006/815/9V6,12
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 1-1900000210/1605/15—6,70
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 0-087001115/803/8—6,03
17/05/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/202119125 nghìn €
14/12/202119125 nghìn €
26/06/202219125 nghìn €
29/12/202220100 nghìn €
28/06/202320100 nghìn €
09/01/202421150 nghìn €
29/06/202421200 nghìn €
29/12/202422200 nghìn €
23/03/202522250 nghìn €
10/06/202522250 nghìn €
08/10/202523500 nghìn €
15/12/202523500 nghìn €
31/05/202623500 nghìn €
08/10/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Holstein KielSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2025VfL OsnabrückHolstein KielHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
13/08/2024Mainz IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2023FC Augsburg YouthMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2020Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2019TSV Schwabmünchen U19Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Königsbrunn U17TSV Schwabmünchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Schwaben Augsburg YouthFC Königsbrunn U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com