
Marcus McGuane là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/48 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/6 | V | 5,70 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,79 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 5/9 | V | 6,13 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/4 | — | 6,28 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực36