Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Maier

FAC WIENTiền vệAUT
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marcus Maier là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—2215200000——106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Maier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 0-26200000—0——5,80
10/10/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-29000000—0—V6,25
25/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenH 0-09000000—0——6,90
17/04/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 5-08000000—0—V6,30
06/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-17300000—0—Đ5,45
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-07400000—0—V6,30
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauB 0-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201418100 nghìn €
10/01/201519100 nghìn €
16/06/201519100 nghìn €
28/12/201520100 nghìn €
31/05/201620100 nghìn €
21/12/201621100 nghìn €
01/06/201721100 nghìn €
01/01/201822250 nghìn €
13/06/201822250 nghìn €
18/12/201823300 nghìn €
02/06/201923300 nghìn €
15/12/201923300 nghìn €
21/07/202024300 nghìn €
20/12/202025300 nghìn €
01/06/202125300 nghìn €
24/05/202226300 nghìn €
16/11/202226250 nghìn €
04/06/202327250 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
27/05/202428250 nghìn €
09/12/202428200 nghìn €
29/05/202529200 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
17/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com