Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

marcus linday

SC HeerenveenTiền vệSWE
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

marcus linday là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—665300002190%47%206,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/390 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của marcus linday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0900000154/6235/9—7,00
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2900010056/6234/6V5,48
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-0800000059/6415/9—7,13
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2900000165/6914/9V6,98
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2900000451/6200/4—6,77
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-0900011066/7102/5—7,20
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3780000058/6011/4V6,26
17/05/2026Eredivisievs AFC AjaxH 0-0900000058/6545/7—6,78
11/05/2026Eredivisie@ NAC BredaB 0-2900000041/5138/9—6,31
03/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-0900000049/5559/12—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202421500 nghìn €
25/09/2024211,2 triệu €
19/12/2024211,5 triệu €
27/03/2025212,5 triệu €
27/05/2025214,0 triệu €
01/12/2025223,5 triệu €
10/03/2026224,0 triệu €
27/05/2026225,0 triệu €
24/09/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com