Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Ingvartsen

San Diego FCTiền đạoDEN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Marcus Ingvartsen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
25Đá chính
2.054Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
24/69Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26211.7911213612278%45%107,16
Cúp C1 CONCACAF2026—331400002169%35%016,01
Cúp MLS–Mexico2026—311230006170%44%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.791 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
22/61
Sút trong vòng cấm
59
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
17

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/433 (78%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/192 (45%)
Không chiến thắng / thua
46 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 74
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Ingvartsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-224001104/50——6,46
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-332001012/401/3—6,67
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-445004119/1105/11—6,76
27/09/2026MLS@ Austin FCH 3-3901041113/1506/9—8,20
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-262001009/1101/4—6,46
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-019010013/501/3—6,66
20/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-3740041111/1303/9—6,36
16/08/2026MLS@ Los Angeles FCT 1-085002009/1306/10—6,47
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PueblaT 3-215001002/201/1—6,63
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Club TijuanaT 1-0900051013/2102/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20151950 nghìn €
01/09/201519250 nghìn €
20/01/201620350 nghìn €
11/08/201620400 nghìn €
11/12/201620800 nghìn €
26/03/2017211,2 triệu €
20/06/2017211,8 triệu €
19/10/2017213,5 triệu €
08/01/2018223,5 triệu €
02/06/2018222,5 triệu €
26/12/2018222,2 triệu €
03/03/2019231,8 triệu €
09/06/2019231,5 triệu €
16/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
07/07/2020243,0 triệu €
09/02/2021253,5 triệu €
08/06/2021253,5 triệu €
21/12/2021253,0 triệu €
08/06/2022262,5 triệu €
08/11/2022263,5 triệu €
28/03/2023274,5 triệu €
21/06/2023275,5 triệu €
20/12/2023276,5 triệu €
09/06/2024286,5 triệu €
08/12/2024286,0 triệu €
16/04/2025295,0 triệu €
04/06/2025294,0 triệu €
11/09/2025293,0 triệu €
10/12/2025292,5 triệu €
01/06/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025NordsjaellandSan Diego FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/07/20231. FSV Mainz 05NordsjaellandHết hạn mượn 2.95338M €3,0 triệu €
30/06/20221. FC Union Berlin1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/20221. FSV Mainz 051. FC Union BerlinCho mượn—
29/08/20211. FC Union Berlin1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2019Racing Genk1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
11/07/2017NordsjaellandRacing GenkHết hạn mượn 4.95M €5,0 triệu €
30/06/2014Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2013FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com