
Marcus Harness là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 605 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 104 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 42% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 38% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/230 (69%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/28 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/60 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 1/5 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Rochdale | T 5-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 2/5 | — | 6,52 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/31 | 0 | 4/6 | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/28 | 3 | 8/13 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/22 | 0 | 2/6 | — | 7,92 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/23 | 3 | 6/9 | — | 7,19 |