
Marcus Godinho là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
999Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 11 | 11 | 928 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 50% | 6 | 0 | 6,19 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/328 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/87 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | — | — | 5,44 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 4/7 | — | 5,53 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 6/12 | — | 5,62 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 6 | 7/9 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 4/6 | — | 5,78 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 02/07/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/34 | 3 | 5/6 | V | 6,36 |
| 27/06/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 6/12 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 07/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | HFX Wanderers FC | Sporting Club Jacksonville | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Degerfors IF | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Korona Kielce | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Vancouver Whitecaps | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | FSV Zwickau | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Heart of Midlothian F.C. | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Berwick Rangers | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Heart of Midlothian F.C. | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vaughan Azzurri | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Toronto FC II | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2015 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực43