
Marcus Dackers
23Tuổi
201Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Marcus Dackers là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.012Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
14/46Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 12 | 1.012 | 8 | 0 | 1 | 46 | 14 | 67% | 51% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.012 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/46
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/221 (67%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/146 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/20 | 2 | 5/8 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/17 | 1 | 6/11 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | 85 | 2 | 0 | 5 | 4 | 3 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 7,90 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 4/6 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 6/8 | V | 6,39 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/8 | — | 8,13 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 3 | 7/10 | V | 8,20 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Kilmarnock F.C. | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Salford City | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Morecambe | Salford City | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Salford City | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Southend United | Salford City | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Salford City | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Altrincham | Salford City | Cho mượn | — |
| 23/11/2023 | Salford City | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Salford City B | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Woking | Salford City B | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Salford City B | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2022 | Southend United | Salford City B | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Salford City B | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chester FC | Salford City B | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Salford City B | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2021 | Stalybridge Celtic | Salford City B | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Salford City B | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brighton Hove Albion U18 | Salford City B | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | FC Lancing | Brighton Hove Albion U18 | Cho mượn | — |
| 19/02/2020 | Brighton Hove Albion U18 | FC Lancing | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực47