
Marcus Caldeira
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Marcus Caldeira là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 8 | 633 | 7 | 0 | 1 | 21 | 13 | 74% | 32% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 92% | 75% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/126 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/87 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 28
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 20 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 8,03 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 4/10 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 27 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 8,16 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/8 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 4/10 | — | 7,71 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 2/11 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 72 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/10 | 1 | 1/5 | — | 8,62 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 2/7 | — | 7,67 |