Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Browne

AFC WimbledonTiền vệENG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marcus Browne là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—422390005177%36%106,17
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000092%18%006,44
Cúp EFL2026-2027—11450002076%33%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/26 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Browne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 0-545002019/1003/7—5,90
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-214001000/101/5—5,98
07/10/2026Cúp EFLvs BarnetH 0-0450020110/1301/3—6,21
22/08/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 0-090000009/1534/11—6,44
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 0-3900021113/1403/7V6,37
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Newport CountyH 1-1900000124/2612/11—6,44
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-463000004/501/6—6,12
11/04/2026Hạng Ba Anh@ BurtonB 0-1740000011/1406/14—6,58
21/03/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-1450011210/1301/3—6,93
18/03/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 2-490003219/15111/20V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201719250 nghìn €
16/10/201921750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
14/10/202022900 nghìn €
09/03/202123900 nghìn €
29/06/202123900 nghìn €
23/11/202123700 nghìn €
28/07/202224300 nghìn €
04/04/202325300 nghìn €
08/06/202325300 nghìn €
26/12/202326200 nghìn €
27/06/202426175 nghìn €
15/10/202426150 nghìn €
29/06/202527150 nghìn €
25/11/202527150 nghìn €
11/05/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025Free playerAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/06/2024Oxford UnitedFree playerTrở lại—
30/01/2022MiddlesbroughOxford UnitedChuyển nhượng—
13/07/2020Oxford UnitedMiddlesbroughCho mượn—
08/01/2020MiddlesbroughOxford UnitedChuyển nhượng—
25/07/2019West Ham United U23MiddlesbroughHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/05/2019Oxford UnitedWest Ham United U23Cho mượn—
23/07/2018West Ham United U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2017Wigan AthleticWest Ham United U23Cho mượn—
19/01/2017West Ham United U23Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2015West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
30/06/2014West Ham United YouthWest Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com