
Marcos Silva là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Sariyer.
Tiểu sử Marcos Silva
Marcos Silva là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sariyer, mang quốc tịch Angola và hiện 29 tuổi, sinh ngày 29/09/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 9 trận ra sân tại Turkish First League, tổng thời gian thi đấu 744 phút với điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 192 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải, cầu thủ chuyển đến Sariyer từ Serik Belediyespor ngày 01/01/2026 sau các lần chuyển nhượng trước đó.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 744 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 90% | 50% | 5 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/463 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/57 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 1/4 | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/72 | 0 | 5/8 | V | 6,77 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/59 | 1 | 1/5 | V | 7,12 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 43/46 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 5/8 | V | 6,36 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 3/7 | V | 6,62 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 2 | 5/8 | V | 7,14 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/34 | 1 | 6/9 | V | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Serik Belediyespor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Keciorengucu | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Iğdır FK | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Maritimo | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Uniao Leiria | Maritimo | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Maritimo | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alverca | Maritimo B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Maritimo B | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Uniao Leiria | Maritimo B | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Maritimo B | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RD Águeda | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Praiense | RD Águeda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlético CP | SC Praiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético CP B (-2018) | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Amora FC B | Atlético CP B (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético CP U19 | Amora FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Amora FC U19 | Atlético CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Associação Naval 1893 U17 | Amora FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Associação Naval 1893 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực47